обходя́щий обходящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang đi vòng, đang tránh qua

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобходя́щийобходя́щееобходя́щаяобходя́щие
Sinh cáchобходя́щегообходя́щегообходя́щейобходя́щих
Tặng cáchобходя́щемуобходя́щемуобходя́щейобходя́щим
Đối cáchобходя́щего, обходя́щийобходя́щееобходя́щуюобходя́щих, обходя́щие
Công cụ cáchобходя́щимобходя́щимобходя́щей, обходя́щеюобходя́щими
Giới cáchобходя́щемобходя́щемобходя́щейобходя́щих

обходи́ть обходить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tránhизбегать
  2. né tránh, lách
  3. đi vòng, đi khắp
  4. đi quanhидя, совершать полный круг
  5. vượtобгонять
  6. vượt quaобгонять

Chia động từ

Hiện tại
яобхожу́
тыобхо́дишь
он / она / онообхо́дит
мыобхо́дим
выобхо́дите
ониобхо́дят
Quá khứ
Giống đựcобходи́л
Giống cáiобходи́ла
Giống trungобходи́ло
Số nhiềuобходи́ли
Mệnh lệnh
Số ítобходи́
Số nhiềuобходи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобходя́щийобходи́вший
Bị độngобходи́мыйобхо́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обходив, обходивши