обходи́мый обходимый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể tránh được, có thể đi vòng qua

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобходи́мыйобходи́моеобходи́маяобходи́мые
Sinh cáchобходи́могообходи́могообходи́мойобходи́мых
Tặng cáchобходи́момуобходи́момуобходи́мойобходи́мым
Đối cáchобходи́мого, обходи́мыйобходи́моеобходи́муюобходи́мых, обходи́мые
Công cụ cáchобходи́мымобходи́мымобходи́мой, обходи́моюобходи́мыми
Giới cáchобходи́момобходи́момобходи́мойобходи́мых
Dạng ngắnобходимобходимообходимаобходимы

обходи́ть обходить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tránhизбегать
  2. né tránh, lách
  3. đi vòng, đi khắp
  4. đi quanhидя, совершать полный круг
  5. vượtобгонять
  6. vượt quaобгонять

Chia động từ

Hiện tại
яобхожу́
тыобхо́дишь
он / она / онообхо́дит
мыобхо́дим
выобхо́дите
ониобхо́дят
Quá khứ
Giống đựcобходи́л
Giống cáiобходи́ла
Giống trungобходи́ло
Số nhiềuобходи́ли
Mệnh lệnh
Số ítобходи́
Số nhiềuобходи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобходя́щийобходи́вший
Bị độngобходи́мыйобхо́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обходив, обходивши