обха́живать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обходи́тьtránh; né tránh, lách
Nghĩa
- Nịnh hót, phỉnh nịnh, nịnh, phỉnh, hótthông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обха́живаю |
| ты | обха́живаешь |
| он / она / оно | обха́живает |
| мы | обха́живаем |
| вы | обха́живаете |
| они | обха́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обха́живал |
| Giống cái | обха́живала |
| Giống trung | обха́живало |
| Số nhiều | обха́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обха́живай |
| Số nhiều | обха́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обха́живающий | обха́живавший |
| Bị động | обхаживаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обха́живая | обхаживав, обхаживавши |