обха́живать обхаживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nịnh hót, phỉnh nịnh, nịnh, phỉnh, hótthông tục

Chia động từ

Hiện tại
яобха́живаю
тыобха́живаешь
он / она / онообха́живает
мыобха́живаем
выобха́живаете
ониобха́живают
Quá khứ
Giống đựcобха́живал
Giống cáiобха́живала
Giống trungобха́живало
Số nhiềuобха́живали
Mệnh lệnh
Số ítобха́живай
Số nhiềuобха́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобха́живающийобха́живавший
Bị độngобхаживаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобха́живаяобхаживав, обхаживавши