обуча́ющий обучающий

tính từ

Nghĩa

  1. giảng dạy, đào tạo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобуча́ющийобуча́ющееобуча́ющаяобуча́ющие
Sinh cáchобуча́ющегообуча́ющегообуча́ющейобуча́ющих
Tặng cáchобуча́ющемуобуча́ющемуобуча́ющейобуча́ющим
Đối cáchобуча́ющего, обуча́ющийобуча́ющееобуча́ющуюобуча́ющих, обуча́ющие
Công cụ cáchобуча́ющимобуча́ющимобуча́ющей, обуча́ющеюобуча́ющими
Giới cáchобуча́ющемобуча́ющемобуча́ющейобуча́ющих

обуча́ть обучать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Dạy, tập, huấn luyện, dạy dỗ, giáo dục

Chia động từ

Hiện tại
яобуча́ю
тыобуча́ешь
он / она / онообуча́ет
мыобуча́ем
выобуча́ете
ониобуча́ют
Quá khứ
Giống đựcобуча́л
Giống cáiобуча́ла
Giống trungобуча́ло
Số nhiềuобуча́ли
Mệnh lệnh
Số ítобуча́й
Số nhiềuобуча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобуча́ющийобуча́вший
Bị độngобуча́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобуча́яобуча́в, обучавши

Từ liên quan