обузда́вший обуздавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã kiềm chế, thuần phục

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобузда́вшийобузда́вшееобузда́вшаяобузда́вшие
Sinh cáchобузда́вшегообузда́вшегообузда́вшейобузда́вших
Tặng cáchобузда́вшемуобузда́вшемуобузда́вшейобузда́вшим
Đối cáchобузда́вшего, обузда́вшийобузда́вшееобузда́вшуюобузда́вших, обузда́вшие
Công cụ cáchобузда́вшимобузда́вшимобузда́вшей, обузда́вшеюобузда́вшими
Giới cáchобузда́вшемобузда́вшемобузда́вшейобузда́вших

обузда́ть обуздать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kìm nén, kiềm chế, chế ngự

Chia động từ

Tương lai
яобузда́ю
тыобузда́ешь
он / она / онообузда́ет
мыобузда́ем
выобузда́ете
ониобузда́ют
Quá khứ
Giống đựcобузда́л
Giống cáiобузда́ла
Giống trungобузда́ло
Số nhiềuобузда́ли
Mệnh lệnh
Số ítобузда́й
Số nhiềuобузда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обузда́вший
Bị động—обу́зданный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обузда́в, обуздавши