обтека́ющий обтекающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang chảy quanh, đang bao quanh
  2. thuôn gọn, khí động học

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобтека́ющийобтека́ющееобтека́ющаяобтека́ющие
Sinh cáchобтека́ющегообтека́ющегообтека́ющейобтека́ющих
Tặng cáchобтека́ющемуобтека́ющемуобтека́ющейобтека́ющим
Đối cáchобтека́ющего, обтека́ющийобтека́ющееобтека́ющуюобтека́ющих, обтека́ющие
Công cụ cáchобтека́ющимобтека́ющимобтека́ющей, обтека́ющеюобтека́ющими
Giới cáchобтека́ющемобтека́ющемобтека́ющейобтека́ющих

обтека́ть обтекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chảy quanh, chảy vòng, chảy lướt quanhВ

Chia động từ

Hiện tại
яобтека́ю
тыобтека́ешь
он / она / онообтека́ет
мыобтека́ем
выобтека́ете
ониобтека́ют
Quá khứ
Giống đựcобтека́л
Giống cáiобтека́ла
Giống trungобтека́ло
Số nhiềuобтека́ли
Mệnh lệnh
Số ítобтека́й
Số nhiềuобтека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобтека́ющийобтека́вший
Bị độngобтека́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобтека́яобтекав, обтекавши