обтека́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vỏ bọc khí động học, nắp che, vỏ bọcкожух для лучшего обтекания
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обтека́тель | обтека́тели |
| Sinh cách | обтека́теля | обтека́телей |
| Tặng cách | обтека́телю | обтека́телям |
| Đối cách | обтека́тель | обтека́тели |
| Công cụ cách | обтека́телем | обтека́телями |
| Giới cách | обтека́теле | обтека́телях |