обсы́пать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- rắc phủ, rải đầy
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обсы́плю |
| ты | обсы́плешь |
| он / она / оно | обсы́плет |
| мы | обсы́плем |
| вы | обсы́плете |
| они | обсы́плют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обсы́пал |
| Giống cái | обсы́пала |
| Giống trung | обсы́пало |
| Số nhiều | обсы́пали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обсы́пь |
| Số nhiều | обсы́пьте |