обстре́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bắn, phá, xạ kích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обстре́л | обстре́лы |
| Sinh cách | обстре́ла | обстре́лов |
| Tặng cách | обстре́лу | обстре́лам |
| Đối cách | обстре́л | обстре́лы |
| Công cụ cách | обстре́лом | обстре́лами |
| Giới cách | обстре́ле | обстре́лах |
Ví dụ
- артиллерийский обстрел[sự, cuộc] pháo kích, bắn trọng pháo
- папасть под обстрелbị bắn phá, bị xạ kích