обстреля́ть обстрелять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị bắn phá
  2. bắn vào
  3. pháo kích
  4. bắn thủng lỗ chỗ

Chia động từ

Tương lai
яобстреля́ю
тыобстреля́ешь
он / она / онообстреля́ет
мыобстреля́ем
выобстреля́ете
ониобстреля́ют
Quá khứ
Giống đựcобстреля́л
Giống cáiобстреля́ла
Giống trungобстреля́ло
Số nhiềuобстреля́ли
Mệnh lệnh
Số ítобстреля́й
Số nhiềuобстреля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обстреля́вший
Bị động—обстре́лянный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обстреля́в, обстрелявши