обре́заться
động từthể hoàn thành
Cặp thể обре́затьсяCắt phải, đứt, đứt tay, đâm phải, cứa phảiобреза́тьсяCắt phải, đứt, đứt tay, đâm phải, cứa phải
Nghĩa
- Cắt phải, đứt, đứt tay, đâm phải, cứa phảithông tụcbị
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обре́жусь |
| ты | обре́жешься |
| он / она / оно | обре́жется |
| мы | обре́жемся |
| вы | обре́жетесь |
| они | обре́жутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обре́зался |
| Giống cái | обре́залась |
| Giống trung | обре́залось |
| Số nhiều | обре́зались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обре́жься |
| Số nhiều | обре́жьтесь |
Ví dụ
- обрезаться осколом стеклаbị mảnh kính đâm phải