образо́вываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hình thành, phát triển, được hình thành
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | образо́вываюсь |
| ты | образо́вываешься |
| он / она / оно | образо́вывается |
| мы | образо́вываемся |
| вы | образо́вываетесь |
| они | образо́вываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | образо́вывался |
| Giống cái | образо́вывалась |
| Giống trung | образо́вывалось |
| Số nhiều | образо́вывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | образо́вывайся |
| Số nhiều | образо́вывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | образо́вывающийся | образо́вывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | образо́вываясь | образовывавшись |