обо́чина обочина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vệ đường, lề đường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобо́чинаобо́чины
Sinh cáchобо́чиныобо́чин
Tặng cáchобо́чинеобо́чинам
Đối cáchобо́чинуобо́чины
Công cụ cáchобо́чиной, обо́чиноюобо́чинами
Giới cáchобо́чинеобо́чинах

Từ liên quan