обо́чина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vệ đường, lề đường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обо́чина | обо́чины |
| Sinh cách | обо́чины | обо́чин |
| Tặng cách | обо́чине | обо́чинам |
| Đối cách | обо́чину | обо́чины |
| Công cụ cách | обо́чиной, обо́чиною | обо́чинами |
| Giới cách | обо́чине | обо́чинах |
