оборва́ться оборваться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đứt ra, rời rareflexive
  2. ngừng đột ngột, bị cắt ngang

Chia động từ

Tương lai
яоборву́сь
тыоборвёшься
он / она / онооборвётся
мыоборвёмся
выоборвётесь
ониоборву́тся
Quá khứ
Giống đựcоборва́лся
Giống cáiоборвала́сь
Giống trungоборва́лось//оборвало́сь
Số nhiềuоборва́лись//оборвали́сь
Mệnh lệnh
Số ítоборви́сь
Số nhiềuоборви́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оборва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оборва́вшись