обозна́чить обозначить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chỉ rõ, biểu thị, đánh dấu

Chia động từ

Tương lai
яобозна́чу
тыобозна́чишь
он / она / онообозна́чит
мыобозна́чим
выобозна́чите
ониобозна́чат
Quá khứ
Giống đựcобозна́чил
Giống cáiобозна́чила
Giống trungобозна́чило
Số nhiềuобозна́чили
Mệnh lệnh
Số ítобозна́чь
Số nhiềuобозна́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обозна́чивший
Bị động—обозна́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обозна́чив, обозначивши