обозва́ть обозвать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gọi bằng tên xúc phạm, chửi

Chia động từ

Tương lai
яобзову́
тыобзовёшь
он / она / онообзовёт
мыобзовём
выобзовёте
ониобзову́т
Quá khứ
Giống đựcобозва́л
Giống cáiобозвала́
Giống trungобозва́ло
Số nhiềuобозва́ли
Mệnh lệnh
Số ítобзови́
Số nhiềuобзови́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обозва́вший
Bị động—обо́званный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обозва́в, обозвавши

Từ liên quan