обозва́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tự xưng là, tự gọi mình là
- đáp lại, trả lời
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обзовусь |
| ты | обзовёшься |
| он / она / оно | обзовётся |
| мы | обзовёмся |
| вы | обзовётесь |
| они | обзовутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обозвался |
| Giống cái | обозвалась |
| Giống trung | обозвалось |
| Số nhiều | обозвались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обзовись |
| Số nhiều | обзовитесь |