обо́гнутый обогнутый

tính từ

Nghĩa

  1. được đi vòng qua, được né tránh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобо́гнутыйобо́гнутоеобо́гнутаяобо́гнутые
Sinh cáchобо́гнутогообо́гнутогообо́гнутойобо́гнутых
Tặng cáchобо́гнутомуобо́гнутомуобо́гнутойобо́гнутым
Đối cáchобо́гнутого, обо́гнутыйобо́гнутоеобо́гнутуюобо́гнутых, обо́гнутые
Công cụ cáchобо́гнутымобо́гнутымобо́гнутой, обо́гнутоюобо́гнутыми
Giới cáchобо́гнутомобо́гнутомобо́гнутойобо́гнутых
Dạng ngắnобогнутобогнутообогнутаобогнуты

обогну́ть обогнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vòng qua, đi vòng

Chia động từ

Tương lai
яобогну́
тыобогнёшь
он / она / онообогнёт
мыобогнём
выобогнёте
ониобогну́т
Quá khứ
Giống đựcобогну́л
Giống cáiобогну́ла
Giống trungобогну́ло
Số nhiềuобогну́ли
Mệnh lệnh
Số ítобогни́
Số nhiềuобогни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обогну́вший
Bị động—обо́гнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обогну́в, обогнувши