обогати́ться обогатиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giàu lên
  2. làm giàu
  3. trở nên giàu có

Chia động từ

Tương lai
яобогащу́сь
тыобогати́шься
он / она / онообогати́тся
мыобогати́мся
выобогати́тесь
ониобогатя́тся
Quá khứ
Giống đựcобогати́лся
Giống cáiобогати́лась
Giống trungобогати́лось
Số nhiềuобогати́лись
Mệnh lệnh
Số ítобогати́сь
Số nhiềuобогати́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обогати́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обогати́вшись