обобща́вший обобщавший

tính từ

Nghĩa

  1. từng tổng hợp, từng khái quát

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобобща́вшийобобща́вшееобобща́вшаяобобща́вшие
Sinh cáchобобща́вшегообобща́вшегообобща́вшейобобща́вших
Tặng cáchобобща́вшемуобобща́вшемуобобща́вшейобобща́вшим
Đối cáchобобща́вшего, обобща́вшийобобща́вшееобобща́вшуюобобща́вших, обобща́вшие
Công cụ cáchобобща́вшимобобща́вшимобобща́вшей, обобща́вшеюобобща́вшими
Giới cáchобобща́вшемобобща́вшемобобща́вшейобобща́вших

обобща́ть обобщать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tổng hợp, hợp nhất, thống nhấtобьединять
  2. tổng kết, tổng quát, khái quátфакты, опыты и т. п.hóa

Chia động từ

Hiện tại
яобобща́ю
тыобобща́ешь
он / она / онообобща́ет
мыобобща́ем
выобобща́ете
ониобобща́ют
Quá khứ
Giống đựcобобща́л
Giống cáiобобща́ла
Giống trungобобща́ло
Số nhiềuобобща́ли
Mệnh lệnh
Số ítобобща́й
Số nhiềuобобща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобобща́ющийобобща́вший
Bị độngобобща́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобобща́яобобщав, обобщавши