обнося́щий
tính từ
Nghĩa
- đang mang đi phục vụ, phân phát
- đang bao quanh, rào lại
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | обнося́щий | обнося́щее | обнося́щая | обнося́щие |
| Sinh cách | обнося́щего | обнося́щего | обнося́щей | обнося́щих |
| Tặng cách | обнося́щему | обнося́щему | обнося́щей | обнося́щим |
| Đối cách | обнося́щего, обнося́щий | обнося́щее | обнося́щую | обнося́щих, обнося́щие |
| Công cụ cách | обнося́щим | обнося́щим | обнося́щей, обнося́щею | обнося́щими |
| Giới cách | обнося́щем | обнося́щем | обнося́щей | обнося́щих |