обня́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể обнима́тьсяÔm nhau
Nghĩa
- ôm nhau
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обниму́сь |
| ты | обни́мешься |
| он / она / оно | обни́мется |
| мы | обни́мемся |
| вы | обни́метесь |
| они | обни́мутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | о́бнялся, обня́лся |
| Giống cái | обняла́сь |
| Giống trung | о́бнялось, обня́лось |
| Số nhiều | о́бнялись, обня́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обними́сь |
| Số nhiều | обними́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обня́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обня́вшись |