обнаро́довать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- công bố
- công bố, phổ biến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обнаро́дую |
| ты | обнаро́дуешь |
| он / она / оно | обнаро́дует |
| мы | обнаро́дуем |
| вы | обнаро́дуете |
| они | обнаро́дуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обнаро́довал |
| Giống cái | обнаро́довала |
| Giống trung | обнаро́довало |
| Số nhiều | обнаро́довали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обнаро́дуй |
| Số nhiều | обнаро́дуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обнаро́довавший |
| Bị động | — | обнаро́дованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обнаро́довав, обнародовавши |