обнаро́довать обнародовать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. công bố
  2. công bố, phổ biến

Chia động từ

Tương lai
яобнаро́дую
тыобнаро́дуешь
он / она / онообнаро́дует
мыобнаро́дуем
выобнаро́дуете
ониобнаро́дуют
Quá khứ
Giống đựcобнаро́довал
Giống cáiобнаро́довала
Giống trungобнаро́довало
Số nhiềuобнаро́довали
Mệnh lệnh
Số ítобнаро́дуй
Số nhiềuобнаро́дуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обнаро́довавший
Bị động—обнаро́дованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обнаро́довав, обнародовавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa