обмётывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. may viền, may vắt sổ, may viền mép, may vắt chéo

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобмётывающийобмётывавший
Bị độngобмётываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобмётываяобмётывав, обмётывавши