обмётывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обмета́тьquét sạch, phủi sạch
Nghĩa
- may viền, may vắt sổ, may viền mép, may vắt chéo
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обмётывающий | обмётывавший |
| Bị động | обмётываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обмётывая | обмётывав, обмётывавши |