обмя́вший
tính từ
Nghĩa
- đã vò mềm, làm nhàu
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | обмя́вший | обмя́вшее | обмя́вшая | обмя́вшие |
| Sinh cách | обмя́вшего | обмя́вшего | обмя́вшей | обмя́вших |
| Tặng cách | обмя́вшему | обмя́вшему | обмя́вшей | обмя́вшим |
| Đối cách | обмя́вшего, обмя́вший | обмя́вшее | обмя́вшую | обмя́вших, обмя́вшие |
| Công cụ cách | обмя́вшим | обмя́вшим | обмя́вшей, обмя́вшею | обмя́вшими |
| Giới cách | обмя́вшем | обмя́вшем | обмя́вшей | обмя́вших |