о́бморок обморок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngấtкратковременная потеря сознания
  2. Ngất, chết giả, bất tỉnh nhân sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́бмороко́бмороки
Sinh cáchо́бморокао́бмороков
Tặng cáchо́бморокуо́бморокам
Đối cáchо́бмороко́бмороки
Công cụ cáchо́бморокомо́бмороками
Giới cáchо́бморокео́бмороках

Ví dụ

  • глубокий обморок
    [sự] ngất lịm
  • упасть в обморок
    bị ngất, ngất đi, chết giả, bất tỉnh nhân sự

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa