обмола́чивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обмолоти́тьĐập lúa, tuốt lúa
Nghĩa
- đập lúa, tuốt lúa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обмола́чиваю |
| ты | обмола́чиваешь |
| он / она / оно | обмола́чивает |
| мы | обмола́чиваем |
| вы | обмола́чиваете |
| они | обмола́чивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обмола́чивал |
| Giống cái | обмола́чивала |
| Giống trung | обмола́чивало |
| Số nhiều | обмола́чивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обмола́чивай |
| Số nhiều | обмола́чивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обмолачивающий | обмолачивавший |
| Bị động | обмолачиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обмолачивая | обмолачивав, обмолачивавши |