обмо́лвиться обмолвиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. buột miệng, sẩy miệng, vô tình nói raпроговориться
  2. nói lỡ lời, lỡ miệng, lỡ mồm, nói hớоговориться

Chia động từ

Tương lai
яобмо́лвлюсь
тыобмо́лвишься
он / она / онообмо́лвится
мыобмо́лвимся
выобмо́лвитесь
ониобмо́лвятся
Quá khứ
Giống đựcобмо́лвился
Giống cáiобмо́лвилась
Giống trungобмо́лвилось
Số nhiềuобмо́лвились
Mệnh lệnh
Số ítобмо́лвись
Số nhiềuобмо́лвитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обмо́лвившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обмо́лвившись, обмо́лвясь

Ví dụ

  • не обмолвиться
    (ни единым) словом — không hé răng nói nửa lời, không nói không rằng

Từ đồng nghĩa