обмеща́ниться обмещаниться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở thành tiểu tư sản, trở thành tư sản, trở nên hẹp hòi, trở nên tầm thường

Chia động từ

Tương lai
яобмеща́нюсь
тыобмеща́нишься
он / она / онообмеща́нится
мыобмеща́нимся
выобмеща́нитесь
ониобмеща́нятся
Quá khứ
Giống đựcобмеща́нился
Giống cáiобмеща́нилась
Giống trungбмеща́нилось
Số nhiềuобмеща́нились
Mệnh lệnh
Số ítобмеща́нься
Số nhiềuобмеща́ньтесь