обме́ниваться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обменя́тьсяtrao đổi
Nghĩa
- trao đổiперен.
- Đổi lẫn nhau, trao đổi, đổi chác
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обме́ниваюсь |
| ты | обме́ниваешься |
| он / она / оно | обме́нивается |
| мы | обме́ниваемся |
| вы | обме́ниваетесь |
| они | обме́ниваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обме́нивался |
| Giống cái | обме́нивалась |
| Giống trung | обме́нивалось |
| Số nhiều | обме́нивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обме́нивайся |
| Số nhiều | обме́нивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обме́нивающийся | обме́нивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обме́ниваясь | обменивавшись |
Ví dụ
- обмениваться с кем-л. фотографиямиtrao đổi ảnh với ai
- обмениваться взглядамиnhìn nhau
- обмениваться впечатлениямиtrao đổi cảm tưởng