обману́ться обмануться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị lừa, bị đánh lừa, nhầm lẫn, ước lượng sai

Chia động từ

Tương lai
яобману́сь
тыобма́нешься
он / она / онообма́нется
мыобма́немся
выобма́нетесь
ониобма́нутся
Quá khứ
Giống đựcобману́лся
Giống cáiобману́лась
Giống trungобману́лось
Số nhiềuобману́лись
Mệnh lệnh
Số ítобмани́сь
Số nhiềuобмани́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обману́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обману́вшись