обману́ть обмануть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lừa dốiсказать неправду
  2. đánh lừaсказать неправду

Chia động từ

Tương lai
яобману́
тыобма́нешь
он / она / онообма́нет
мыобма́нем
выобма́нете
ониобма́нут
Quá khứ
Giống đựcобману́л
Giống cáiобману́ла
Giống trungобману́ло
Số nhiềuобману́ли
Mệnh lệnh
Số ítобмани́
Số nhiềuобмани́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обману́вший
Bị động—обма́нутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обману́в, обманувши

Từ liên quan