обману́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể обма́ныватьbội tín; lừa dối
Nghĩa
- lừa dốiсказать неправду
- đánh lừaсказать неправду
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обману́ |
| ты | обма́нешь |
| он / она / оно | обма́нет |
| мы | обма́нем |
| вы | обма́нете |
| они | обма́нут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обману́л |
| Giống cái | обману́ла |
| Giống trung | обману́ло |
| Số nhiều | обману́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обмани́ |
| Số nhiều | обмани́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обману́вший |
| Bị động | — | обма́нутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обману́в, обманувши |
