обма́нка обманка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. blenđơ, quặng kẽm
  2. sự lừa dối, lời nói dối, sự dối trá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобма́нкаобма́нки
Sinh cáchобма́нкиобма́нок
Tặng cáchобма́нкеобма́нкам
Đối cáchобма́нкуобма́нки
Công cụ cáchобма́нкой, обма́нкоюобма́нками
Giới cáchобма́нкеобма́нках