обмакну́ть обмакнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhúng, nhúng vào

Chia động từ

Tương lai
яобмакну́
тыобмакнёшь
он / она / онообмакнёт
мыобмакнём
выобмакнёте
ониобмакну́т
Quá khứ
Giống đựcобмакну́л
Giống cáiобмакну́ла
Giống trungобмакну́ло
Số nhiềuобмакну́ли
Mệnh lệnh
Số ítобмакни́
Số nhiềuобмакни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обмакну́вший
Bị động—обмакну́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обмакну́в, обмакну́вши