обма́кивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обмакну́тьnhúng, nhúng vào
Nghĩa
- Chấm, nhúng vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обма́киваю |
| ты | обма́киваешь |
| он / она / оно | обма́кивает |
| мы | обма́киваем |
| вы | обма́киваете |
| они | обма́кивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обма́кивал |
| Giống cái | обма́кивала |
| Giống trung | обма́кивало |
| Số nhiều | обма́кивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обма́кивай |
| Số nhiều | обма́кивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обма́кивающий | обма́кивавший |
| Bị động | обма́киваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обма́кивая | обмакивав, обмакивавши |