обма́зывать обмазывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bôi, tô, xoa, trát, trét, quét, quệt, phết, phiết, quết
  2. vấy bẩn, bôi bẩn, làm bẩnthông tụcпачкать

Chia động từ

Hiện tại
яобма́зываю
тыобма́зываешь
он / она / онообма́зывает
мыобма́зываем
выобма́зываете
ониобма́зывают
Quá khứ
Giống đựcобма́зывал
Giống cáiобма́зывала
Giống trungобма́зывало
Số nhiềuобма́зывали
Mệnh lệnh
Số ítобма́зывай
Số nhiềuобма́зывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобма́зывающийобма́зывавший
Bị độngобма́зываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобма́зываяобмазывав, обмазывавши