обма́зать обмазать
động từthể hoàn thành
Cặp thể обма́зыватьBôi, tô, xoa, trát, trét, quét, quệt, phết, phiết, quết; vấy bẩn, bôi bẩn, làm bẩn Nghĩa
- bôi bẩn, bôi lem luốc, bôi khắp nơiиспачкать кругом, со всех сторон
- trát, bịt, bôi, phủ
- làm bẩn, bôi bẩn khắp nơiиспачкать кругом, со всех сторон
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | обма́жу |
|---|
| ты | обма́жешь |
|---|
| он / она / оно | обма́жет |
|---|
| мы | обма́жем |
|---|
| вы | обма́жете |
|---|
| они | обма́жут |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | обма́зал |
|---|
| Giống cái | обма́зала |
|---|
| Giống trung | обма́зало |
|---|
| Số nhiều | обма́зали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | обма́жь |
|---|
| Số nhiều | обма́жьте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | обма́завший |
|---|
| Bị động | — | обма́занный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | обма́зав, обмазавши |
|---|