Nghĩa
- bao phủ, phủ kínВобволакивать
- lát, ốpВ Тоблицовывать
- đặt quanh, để quanh, xếp quanh, bọc quanh, bao vây, vây quanhВ Т
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | обкла́дываю |
|---|
| ты | обкла́дываешь |
|---|
| он / она / оно | обкла́дывает |
|---|
| мы | обкла́дываем |
|---|
| вы | обкла́дываете |
|---|
| они | обкла́дывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | обкла́дывал |
|---|
| Giống cái | обкла́дывала |
|---|
| Giống trung | обкла́дывало |
|---|
| Số nhiều | обкла́дывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | обкла́дывай |
|---|
| Số nhiều | обкла́дывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | обкла́дывающий | обкла́дывавший |
|---|
| Bị động | обкла́дываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | обкла́дывая | обкладывав, обкладывавши |
|---|