облепля́ть облеплять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bâu, bu, đậu đầy, bám đầyо мухах и т. п.
  2. dính đầy, bám đầy, dính khắp, bếtВ
  3. phủ đầy, bao phủ, bao trùm, bao bọc, phủ kínВ Тпокрывать со всех сторон
  4. vây kín, bủa vây, bao vâyВthông tụcокружать

Chia động từ

Hiện tại
яоблепля́ю
тыоблепля́ешь
он / она / онооблепля́ет
мыоблепля́ем
выоблепля́ете
ониоблепля́ют
Quá khứ
Giống đựcоблепля́л
Giống cáiоблепля́ла
Giống trungоблепля́ло
Số nhiềuоблепля́ли
Mệnh lệnh
Số ítоблепля́й
Số nhiềuоблепля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоблепля́ющийоблепля́вший
Bị độngоблепля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоблепля́яоблепляв, облеплявши