Nghĩa
- bâu, bu, đậu đầy, bám đầyо мухах и т. п.
- dính đầy, bám đầy, dính khắp, bếtВ
- phủ đầy, bao phủ, bao trùm, bao bọc, phủ kínВ Тпокрывать со всех сторон
- vây kín, bủa vây, bao vâyВthông tụcокружать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | облепля́ю |
|---|
| ты | облепля́ешь |
|---|
| он / она / оно | облепля́ет |
|---|
| мы | облепля́ем |
|---|
| вы | облепля́ете |
|---|
| они | облепля́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | облепля́л |
|---|
| Giống cái | облепля́ла |
|---|
| Giống trung | облепля́ло |
|---|
| Số nhiều | облепля́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | облепля́й |
|---|
| Số nhiều | облепля́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | облепля́ющий | облепля́вший |
|---|
| Bị động | облепля́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | облепля́я | облепляв, облеплявши |
|---|