облепи́ть облепить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bám đầy, phủ kín

Chia động từ

Tương lai
яоблеплю́
тыобле́пишь
он / она / онообле́пит
мыобле́пим
выобле́пите
ониобле́пят
Quá khứ
Giống đựcоблепи́л
Giống cáiоблепи́ла
Giống trungоблепи́ло
Số nhiềuоблепи́ли
Mệnh lệnh
Số ítоблепи́
Số nhiềuоблепи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—облепи́вший
Bị động—обле́пленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—облепи́в, облепивши