обла́ять облаять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sủa vào, mắng nhiếc, chỉ trích nặng lời, công kích

Chia động từ

Tương lai
яобла́ю
тыобла́ешь
он / она / онообла́ет
мыобла́ем
выобла́ете
ониобла́ют
Quá khứ
Giống đựcобла́ял
Giống cáiобла́яла
Giống trungобла́яло
Số nhiềuобла́яли
Mệnh lệnh
Số ítобла́й
Số nhiềuобла́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обла́явший
Bị động—обла́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обла́яв, облаявши