обла́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chửi mắng, chửi rủa, văng tụcthông tụcругать
- Xông vào sủa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обла́иваю |
| ты | обла́иваешь |
| он / она / оно | обла́ивает |
| мы | обла́иваем |
| вы | обла́иваете |
| они | обла́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обла́ивал |
| Giống cái | обла́ивала |
| Giống trung | обла́ивало |
| Số nhiều | обла́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обла́ивай |
| Số nhiều | обла́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | облаивающий | облаивавший |
| Bị động | облаиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | облаивая | облаивав, облаивавши |