обла́ивать облаивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chửi mắng, chửi rủa, văng tụcthông tụcругать
  2. Xông vào sủa

Chia động từ

Hiện tại
яобла́иваю
тыобла́иваешь
он / она / онообла́ивает
мыобла́иваем
выобла́иваете
ониобла́ивают
Quá khứ
Giống đựcобла́ивал
Giống cáiобла́ивала
Giống trungобла́ивало
Số nhiềuобла́ивали
Mệnh lệnh
Số ítобла́ивай
Số nhiềuобла́ивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоблаивающийоблаивавший
Bị độngоблаиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоблаиваяоблаивав, облаивавши