о́блачный облачный

tính từ

Nghĩa

  1. Có mây, phủ mây, vẩn mây

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchо́блачныйо́блачноео́блачнаяо́блачные
Sinh cáchо́блачногоо́блачногоо́блачнойо́блачных
Tặng cáchо́блачномуо́блачномуо́блачнойо́блачным
Đối cáchо́блачный, о́блачногоо́блачноео́блачнуюо́блачные, о́блачных
Công cụ cáchо́блачнымо́блачнымо́блачной, о́блачноюо́блачными
Giới cáchо́блачномо́блачномо́блачнойо́блачных
Dạng ngắnо́блачено́блачноо́блачнао́блачны

Ví dụ

  • облачный день
    ngày mây u ám