облача́емый облачаемый

tính từ

Nghĩa

  1. được mặc đồ, được khoác áo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоблача́емыйоблача́емоеоблача́емаяоблача́емые
Sinh cáchоблача́емогооблача́емогооблача́емойоблача́емых
Tặng cáchоблача́емомуоблача́емомуоблача́емойоблача́емым
Đối cáchоблача́емого, облача́емыйоблача́емоеоблача́емуюоблача́емых, облача́емые
Công cụ cáchоблача́емымоблача́емымоблача́емой, облача́емоюоблача́емыми
Giới cáchоблача́емомоблача́емомоблача́емойоблача́емых
Dạng ngắnоблачаемоблачаемооблачаемаоблачаемы

облача́ть облачать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mặc áo choàng, khoác áo, ăn mặc, trang trí

Chia động từ

Hiện tại
яоблача́ю
тыоблача́ешь
он / она / онооблача́ет
мыоблача́ем
выоблача́ете
ониоблача́ют
Quá khứ
Giống đựcоблача́л
Giống cáiоблача́ла
Giống trungоблача́ло
Số nhiềuоблача́ли
Mệnh lệnh
Số ítоблача́й
Số nhiềuоблача́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоблача́ющийоблача́вший
Bị độngоблача́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоблача́яоблачав, облачавши

Từ liên quan