облачи́ть облачить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mặc áo lễ cho
  2. khoác áo cho

Chia động từ

Tương lai
яоблачу́
тыоблачи́шь
он / она / онооблачи́т
мыоблачи́м
выоблачи́те
ониоблача́т
Quá khứ
Giống đựcоблачи́л
Giống cáiоблачи́ла
Giống trungоблачи́ло
Số nhiềuоблачи́ли
Mệnh lệnh
Số ítоблачи́
Số nhiềuоблачи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—облачи́вший
Bị động—облачённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—облачи́в, облачивши

Từ liên quan