облачи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mặc áo lễ cho
- khoác áo cho
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | облачу́ |
| ты | облачи́шь |
| он / она / оно | облачи́т |
| мы | облачи́м |
| вы | облачи́те |
| они | облача́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | облачи́л |
| Giống cái | облачи́ла |
| Giống trung | облачи́ло |
| Số nhiều | облачи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | облачи́ |
| Số nhiều | облачи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | облачи́вший |
| Bị động | — | облачённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | облачи́в, облачивши |