облага́емый облагаемый

tính từ

Nghĩa

  1. chịu thuế, phải nộp thuế, đánh thuế

облага́ть облагать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt... nộpВ Т

Chia động từ

Hiện tại
яоблага́ю
тыоблага́ешь
он / она / онооблага́ет
мыоблага́ем
выоблага́ете
ониоблага́ют
Quá khứ
Giống đựcоблага́л
Giống cáiоблага́ла
Giống trungоблага́ло
Số nhiềuоблага́ли
Mệnh lệnh
Số ítоблага́й
Số nhiềuоблага́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоблага́ющийоблага́вший
Bị độngоблага́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоблага́яоблагав, облагавши

Ví dụ

  • облагать даньо
    bắt nộp cống
  • облагать кого-л. налогами
    bắt ai nộp thuế, đánh thuế ai