обла́ва
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- săn đuổisự, cuộc
- Vây bắt, lùng bắt, lùng ráp, lùng bố, quây ráp, vây ráp, ráp
- — vòng vây, vòng bủa vâyцень загонщиков
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обла́ва | обла́вы |
| Sinh cách | обла́вы | обла́в |
| Tặng cách | обла́ве | обла́вам |
| Đối cách | обла́ву | обла́вы |
| Công cụ cách | обла́вой, обла́вою | обла́вами |
| Giới cách | обла́ве | обла́вах |
Ví dụ
- полицейская облаваcuộc lùng bắt (lùng ráp, quây ráp) của cảnh sát