обката́ться обкататься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy rà, rà soát, chạy thử
  2. quen dần, làm quen, tập quen, quen tay

Chia động từ

Tương lai
яобката́юсь
тыобката́ешься
он / она / онообката́ется
мыобката́емся
выобката́етесь
ониобката́ются
Quá khứ
Giống đựcобката́лся
Giống cáiобката́лась
Giống trungобката́лось
Số nhiềuобката́лись
Mệnh lệnh
Số ítобката́йся
Số nhiềuобката́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обката́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обката́вшись