Từ điển

    оби́женно обиженно

    khác

    Nghĩa

    1. với vẻ tủi thân, với vẻ giận dỗi

    Từ liên quan

    обижа́тьkhông cho; làm thiệt, làm thiệt hại
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)