обижа́ющий обижающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang xúc phạm, đang làm tổn thương

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобижа́ющийобижа́ющееобижа́ющаяобижа́ющие
Sinh cáchобижа́ющегообижа́ющегообижа́ющейобижа́ющих
Tặng cáchобижа́ющемуобижа́ющемуобижа́ющейобижа́ющим
Đối cáchобижа́ющего, обижа́ющийобижа́ющееобижа́ющуюобижа́ющих, обижа́ющие
Công cụ cáchобижа́ющимобижа́ющимобижа́ющей, обижа́ющеюобижа́ющими
Giới cáchобижа́ющемобижа́ющемобижа́ющейобижа́ющих

обижа́ть обижать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. không choВ Тthông tụcлишать чего-л.
  2. làm thiệt, làm thiệt hạiВthông tụcнаносить ущерб
  3. xúc phạm, làm mếch lòngВнаносить обидуmất lòng, phật lòng, phật ý, bực mình

Chia động từ

Hiện tại
яобижа́ю
тыобижа́ешь
он / она / онообижа́ет
мыобижа́ем
выобижа́ете
ониобижа́ют
Quá khứ
Giống đựcобижа́л
Giống cáiобижа́ла
Giống trungобижа́ло
Số nhiềuобижа́ли
Mệnh lệnh
Số ítобижа́й
Số nhiềuобижа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобижа́ющийобижа́вший
Bị độngобижа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобижа́яобижав, обижавши

Từ liên quan